字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酒到脐
酒到脐
Nghĩa
1.南朝宋刘义庆《世说新语.术解》"桓公有主簿,善别酒,有酒辄令先尝,好者谓'青州从事',恶者谓'平原督邮'。青州有齐郡,平原有鬲县;'从事'言到脐,'督邮'言在鬲上住。"后以"酒到脐"指好酒。
Chữ Hán chứa trong
酒
到
脐
酒到脐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台