字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酒吧
酒吧
Nghĩa
西餐馆或西式旅馆中卖酒的地方。也说酒吧间。[吧,英bar]
Chữ Hán chứa trong
酒
吧