字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酒吧间 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酒吧间
酒吧间
Nghĩa
1.西餐馆或西式旅馆中卖酒的地方。也有单设的。[吧,英bar]
Chữ Hán chứa trong
酒
吧
间