字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酒在心头,事在肚里
酒在心头,事在肚里
Nghĩa
1.见"酒在肚里,事在心头"。
Chữ Hán chứa trong
酒
在
心
头
,
事
肚
里