字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酒悲
酒悲
Nghĩa
1.酒后触动情怀而泣。
Chữ Hán chứa trong
酒
悲