字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酒榜
酒榜
Nghĩa
1.亦作"酒牓"。 2.酒店的招牌﹑匾额。常请名家书写以广招徕。
Chữ Hán chứa trong
酒
榜