字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酒瓶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酒瓶
酒瓶
Nghĩa
1.亦作"酒缾"。 2.指专用来盛酒的瓶子。
Chữ Hán chứa trong
酒
瓶