字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酒窖
酒窖
Nghĩa
1.贮酒的地下室。一般分全地下室和半地下室两种。窖内保持较低的恒温,以利酒类的醇化。
Chữ Hán chứa trong
酒
窖