字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酒糟鼻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酒糟鼻
酒糟鼻
Nghĩa
1.慢性皮肤病。发生在颜面中部,尤以鼻部为甚。鼻子尖出现鲜红色斑点,逐渐变成暗红色,病期长久,鼻部结缔组织增长,皮脂腺扩大,成小硬结,能挤出皮脂分泌物。亦指患此疾的鼻子。
Chữ Hán chứa trong
酒
糟
鼻