字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酒肉朋友 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酒肉朋友
酒肉朋友
Nghĩa
指只在一起吃喝玩乐、不干正经事的朋友。
Chữ Hán chứa trong
酒
肉
朋
友