字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酒舠
酒舠
Nghĩa
1.供客人饮酒游乐的船。
Chữ Hán chứa trong
酒
舠