字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酝藉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酝藉
酝藉
Nghĩa
1.亦作"酝籍"。 2.蕴藉,宽和有涵容。
Chữ Hán chứa trong
酝
藉