字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酝酿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酝酿
酝酿
Nghĩa
①酿酒制酒须经酝酿的过程。②比喻事情逐渐成熟的准备过程计划正在心中酝酿。
Chữ Hán chứa trong
酝
酿