字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酢母 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酢母
酢母
Nghĩa
1.即酿酒﹑醋用的酵母。早期称作酢母。能诱起含糖及淀粉类的物质发酵变酸。
Chữ Hán chứa trong
酢
母