字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酢浆草 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酢浆草
酢浆草
Nghĩa
1.多年生草本植物,匍匐茎,掌状复叶,小叶三片,花黄色,蒴果圆柱形。全草可以入药,内服有解热﹑利尿等作用,外用可以治疥癣等皮肤病。参阅明李时珍《本草纲目.草九.酢浆草》。
Chữ Hán chứa trong
酢
浆
草