字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酢菜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酢菜
酢菜
Nghĩa
1.二年生草本植物,芥菜的变种。叶椭圆或卵圆形,茎膨大成瘤状,可食。用此茎加香料﹑辣椒等,腌制成副食品,为四川名产之一,现各地均有之。原产尼泊尔,唐代传入我国。通称榨菜。
Chữ Hán chứa trong
酢
菜