字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酣奭
酣奭
Nghĩa
1.谓饮酒过度。《商君书.垦令》"贵酒肉之价,重其租,令十倍其朴;然则商贾少,农不能喜酣奭,大臣不为荒饱。"一说为酒醉而面赤。见俞樾《诸子平议.商子》。
Chữ Hán chứa trong
酣
奭