字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酣宴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酣宴
酣宴
Nghĩa
1.亦作"酣燕"。亦作"酣燕"。 2.纵情饮宴。
Chữ Hán chứa trong
酣
宴