字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酣歌
酣歌
Nghĩa
1.沉湎于饮酒歌舞。 2.尽兴高歌。
Chữ Hán chứa trong
酣
歌