字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酣歌恒舞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酣歌恒舞
酣歌恒舞
Nghĩa
1.语本《书.伊训》"敢有恒舞于宫,酣歌于室,时谓巫风。"孔传"常舞则荒淫,乐酒曰酣,酣歌则废德。"后以"酣歌恒舞"形容纵情歌舞,耽于声色。
Chữ Hán chứa trong
酣
歌
恒
舞