字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酣沈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酣沈
酣沈
Nghĩa
1.亦作"酣沉"。 2.沉湎;沉迷。 3.形容睡眠浓甜而深沉。
Chữ Hán chứa trong
酣
沈