字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酣纵
酣纵
Nghĩa
1.纵酒。 2.形容春景浓郁,生机蓬勃。
Chữ Hán chứa trong
酣
纵