字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酣豢
酣豢
Nghĩa
1.谓沉醉于某种情境。
Chữ Hán chứa trong
酣
豢