字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酣酡
酣酡
Nghĩa
1.像酒醉脸红一样的色泽。
Chữ Hán chứa trong
酣
酡