字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酣酣
酣酣
Nghĩa
1.饮酒酣畅貌。 2.形容睡眠深沉甜蜜。 3.旺盛;炽盛。
Chữ Hán chứa trong
酣