字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酣饱
酣饱
Nghĩa
1.指文笔酣畅,感情饱满。
Chữ Hán chứa trong
酣
饱