字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酤卖
酤卖
Nghĩa
1.谓出卖酒类等。
Chữ Hán chứa trong
酤
卖