字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酪浆
酪浆
Nghĩa
1.牛羊等动物的乳汁。 2.指酒。
Chữ Hán chứa trong
酪
浆