字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酪素 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酪素
酪素
Nghĩa
1.动物乳汁中所含的蛋白质遇酸凝固析出的粉末,黄白色。供制食品,也用于制造涂料﹑胶和人造纤维。也叫干酪素。
Chữ Hán chứa trong
酪
素