字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酬价
酬价
Nghĩa
1.亦作"酬价"。 2.偿付代价。
Chữ Hán chứa trong
酬
价