字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酬功 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酬功
酬功
Nghĩa
1.亦作"酬功"。亦作"酬功"。 2.奖赏有功劳者。
Chữ Hán chứa trong
酬
功