字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酬功给效
酬功给效
Nghĩa
1.赏赐有功劳者。
Chữ Hán chứa trong
酬
功
给
效
酬功给效 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台