字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酬和 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酬和
酬和
Nghĩa
1.亦作"酬和"。 2.以诗文相酬答。 3.应和,呼应。
Chữ Hán chứa trong
酬
和