字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酬和(-hè) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酬和(-hè)
酬和(-hè)
Nghĩa
①以诗文往来应答常有酬和之作|相与酬和,相得无比。②应和;呼应暗中酬和。
Chữ Hán chứa trong
酬
和
(
-
h
è
)