字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酬唱
酬唱
Nghĩa
相互写诗词赠答互相酬唱。
Chữ Hán chứa trong
酬
唱