字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酬奉
酬奉
Nghĩa
1.指旧时奉诏应对诗文。
Chữ Hán chứa trong
酬
奉