字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酬宾
酬宾
Nghĩa
1.亦作"酬宾"。 2.谓向客人敬酒,劝酒。 3.谓商店以优惠价格出售商品。
Chữ Hán chứa trong
酬
宾
酬宾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台