字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酬应 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酬应
酬应
Nghĩa
1.亦作"酬应"。 2.应答,应对。 3.应酬,交际往来。
Chữ Hán chứa trong
酬
应