字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酬直
酬直
Nghĩa
1.亦作"酬直"。 2.酬金。 3.偿还所值价钱。
Chữ Hán chứa trong
酬
直