字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酬答
酬答
Nghĩa
①酬谢报答叫我如何酬┐穑酬答厚意。②用语言或诗文应答以诗文酬答。③应酬交往忙于工作,很少酬答。
Chữ Hán chứa trong
酬
答