字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酬赠
酬赠
Nghĩa
1.以礼物﹑金钱等为赠以表谢意。 2.诗词唱和。
Chữ Hán chứa trong
酬
赠