字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酮基 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酮基
酮基
Nghĩa
指酮分子(rco﹔′)中的羰基。如丙酮ヽh3cch3o分子中即含有该基团。
Chữ Hán chứa trong
酮
基