字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酱园
酱园
Nghĩa
制造并出售酱、酱油、酱菜等的作坊、商店。
Chữ Hán chứa trong
酱
园