字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酱棚
酱棚
Nghĩa
1.相公的谐音。
Chữ Hán chứa trong
酱
棚
酱棚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台