字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酱瓣草 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酱瓣草
酱瓣草
Nghĩa
1.地锦的别名。见明李时珍《本草纲目.草九.地锦》。
Chữ Hán chứa trong
酱
瓣
草