字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酵子
酵子
Nghĩa
〈方〉含有酵母的面团。也叫引酵。
Chữ Hán chứa trong
酵
子