字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酵素
酵素
Nghĩa
1."酶"的旧称。亦用以比喻促进事物发展的主要因素。
Chữ Hán chứa trong
酵
素
酵素 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台