字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酶原
酶原
Nghĩa
1.生物体内能转变成酶的化学物质,例如能转变成凝血酶的凝血酶原。
Chữ Hán chứa trong
酶
原
酶原 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台