字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酸咸
酸咸
Nghĩa
1.亦作"酸醎"。 2.酸味和咸味。亦泛指烹调的佐料。 3.比喻人不同的爱好﹑兴趣。
Chữ Hán chứa trong
酸
咸