字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酸咸苦辣
酸咸苦辣
Nghĩa
1.同"酸甜苦辣"。
Chữ Hán chứa trong
酸
咸
苦
辣
酸咸苦辣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台